knock off
/ˈnɑːkˌɑːf/Động từ
- (tiếng lóng) Tạm dừng công việc hoặc hoạt động khác của một người.(ambitransitive, slang) To halt one's work or other activity.I think I'll knock off for the evening and go to bed.Tôi nghĩ tôi sẽ nghỉ buổi tối và đi ngủ.
- (thông tục, lóng) Giết.(transitive, slang) To kill.The mobsters hired the guy to knock off their enemies.Bọn cướp đã thuê anh chàng để hạ gục kẻ thù của chúng.
- (chuyển tiếp) Loại bỏ, như một khoản giảm giá hoặc ước tính.(transitive) To remove, as a discount or estimate.They agreed to knock off 20% of the price.Họ đồng ý giảm 20% giá.
- (thông tục, lóng) Ăn cướp.(transitive, slang) To rob.They decided to knock off a liquor store downtown.Họ quyết định đóng cửa một cửa hàng rượu ở trung tâm thành phố.
Danh từ
- Hình thức nhái không chuẩn.Nonstandard form of knockoff.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “knock off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish